CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
253,43+308,33%-2,534%-0,052%+0,06%1,67 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
202,39+246,24%-2,024%+0,001%-6,44%3,16 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
176,31+214,51%-1,763%-0,159%+0,02%5,40 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
157,86+192,06%-1,579%-0,719%+0,95%3,02 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
155,38+189,04%-1,554%-0,022%+0,17%1,74 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
87,28+106,19%-0,873%+0,005%-0,19%1,30 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
72,91+88,71%-0,729%-0,125%+0,28%9,63 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
70,06+85,24%-0,701%-0,074%+0,09%6,67 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
38,17+46,45%-0,382%-0,175%+0,32%923,15 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
34,72+42,24%-0,347%-0,215%+0,00%1,04 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
32,56+39,61%-0,326%-0,016%+0,10%2,44 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
30,53+37,14%-0,305%-0,029%+0,23%1,40 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
24,73+30,08%-0,247%-0,002%+0,17%715,73 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
22,14+26,94%-0,221%-0,021%+0,21%1,26 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
16,65+20,25%-0,166%+0,010%+0,14%318,36 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
15,84+19,27%-0,158%-0,010%+0,25%3,67 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
15,60+18,98%-0,156%-0,028%+0,13%672,60 N--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
13,22+16,08%-0,132%+0,005%-0,08%2,69 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
12,26+14,91%-0,123%-0,058%+0,22%806,98 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
11,26+13,70%-0,113%-0,043%+0,25%1,41 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
11,23+13,67%-0,112%-0,007%-0,12%751,02 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
10,96+13,34%-0,110%-0,023%+0,17%7,64 Tr--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
9,78+11,90%-0,098%-0,012%+0,09%17,97 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%399,64 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%1,00 Tr--