CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
252,38+307,06%-2,524%-0,138%+0,28%1,90 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
230,05+279,90%-2,301%-0,003%+0,22%6,32 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
187,93+228,65%-1,879%+0,049%-7,44%3,66 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
167,24+203,48%-1,672%-0,135%-0,10%4,39 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
151,35+184,15%-1,514%-0,079%+0,11%1,77 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
111,68+135,87%-1,117%-0,083%+0,15%2,14 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
87,50+106,46%-0,875%+0,005%-0,08%1,43 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
69,28+84,29%-0,693%-0,159%+0,32%9,70 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
39,36+47,88%-0,394%-0,005%+0,06%2,55 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
33,91+41,25%-0,339%-0,098%+0,19%922,92 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
31,21+37,97%-0,312%-0,012%+0,23%1,46 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
26,52+32,27%-0,265%-0,007%+0,07%3,58 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
22,45+27,31%-0,224%-0,100%+0,15%1,02 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
22,26+27,08%-0,223%-0,025%+0,28%727,07 N--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
16,65+20,25%-0,166%+0,010%-0,04%351,63 N--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
15,01+18,26%-0,150%+0,005%-0,01%612,11 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
13,37+16,26%-0,134%-0,032%+0,22%1,30 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
13,22+16,08%-0,132%-0,001%+0,09%2,71 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
11,65+14,18%-0,117%+0,005%-0,30%773,36 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
11,50+13,99%-0,115%-0,010%+0,52%1,47 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
10,79+13,13%-0,108%-0,023%+0,06%7,19 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
9,91+12,06%-0,099%-0,029%+0,15%788,11 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
9,15+11,13%-0,091%+0,005%-0,26%1,06 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
9,08+11,05%-0,091%-0,047%+0,32%367,43 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%468,70 N--