CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
277,91+338,12%-2,779%-0,292%+0,01%5,36 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
167,29+203,53%-1,673%+0,005%-0,08%2,16 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
142,84+173,79%-1,428%-0,082%+0,21%2,16 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
116,75+142,05%-1,168%-0,068%+0,31%15,78 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
88,71+107,94%-0,887%+0,003%-0,15%3,40 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
54,32+66,09%-0,543%-0,010%+0,13%21,07 Tr--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
42,14+51,28%-0,421%+0,004%-0,18%1,44 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
39,57+48,15%-0,396%-0,075%+0,15%3,18 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
36,81+44,78%-0,368%-0,060%+0,21%2,60 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
36,62+44,56%-0,366%-0,018%+0,16%3,49 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
32,23+39,21%-0,322%-0,307%+0,13%475,71 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
23,89+29,07%-0,239%+0,005%-0,15%3,42 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
22,91+27,87%-0,229%+0,005%-0,18%1,98 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
21,06+25,62%-0,211%+0,005%+0,07%1,81 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
20,60+25,06%-0,206%+0,005%-0,16%1,07 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
20,01+24,35%-0,200%-0,028%+0,14%2,38 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
19,78+24,06%-0,198%-0,157%+0,93%1,16 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
19,33+23,52%-0,193%-0,015%+0,10%6,15 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
16,18+19,69%-0,162%-0,045%+0,21%3,04 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
14,74+17,94%+0,147%+0,005%+0,12%1,43 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
13,47+16,39%-0,135%-0,002%+0,13%5,20 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
12,79+15,56%-0,128%+0,003%-0,12%1,19 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
11,77+14,32%-0,118%+0,005%-0,07%5,25 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
10,80+13,14%-0,108%-0,032%+0,12%1,69 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
9,27+11,28%-0,093%-0,014%+0,12%2,05 Tr--