| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 8,58 | +10,44% | +0,086% | +0,010% | -0,10% | 2,36 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 7,89 | +9,60% | +0,079% | +0,007% | -0,22% | 2,47 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM | 6,73 | +8,19% | -0,067% | -0,001% | +0,16% | 24,02 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 5,53 | +6,73% | +0,055% | +0,010% | -0,22% | 1,45 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 5,22 | +6,35% | +0,052% | +0,010% | -0,16% | 2,91 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 4,75 | +5,77% | +0,047% | +0,010% | -0,12% | 3,09 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 4,41 | +5,37% | +0,044% | +0,001% | -0,15% | 21,53 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 4,31 | +5,24% | +0,043% | +0,010% | -0,14% | 9,81 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 4,21 | +5,12% | +0,042% | +0,010% | -0,14% | 5,39 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 3,59 | +4,36% | +0,036% | +0,006% | -0,12% | 609,54 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 2,93 | +3,56% | +0,029% | -0,015% | +0,18% | 2,23 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 2,86 | +3,48% | +0,029% | +0,004% | -0,12% | 455,93 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 2,19 | +2,67% | -0,022% | -0,005% | +0,13% | 199,23 Tr | -- | |
BLINK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM | 2,06 | +2,51% | -0,021% | +0,000% | -0,22% | 2,62 Tr | -- | |
BUNI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM | 0,29 | +0,35% | -0,003% | -0,022% | +0,18% | 1,41 Tr | -- |